发火
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 发火
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nổi giận, nổi cáu, trút giận (cảm xúc bùng nổ như lửa cháy).
Ví dụ (8)
2
động từ (nghĩa đen)
Nghĩa:bốc cháy, bắt lửa, nổ (đạn/súng), đánh lửa.
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây