Hình ảnh:

Phân tích từ 一样
Định nghĩa
1
tính từ / đại từ
Nghĩa:giống nhau, y hệt, như nhau.
Ví dụ (8)
2
phó từ (so sánh)
Nghĩa:như, tựa như (dùng trong câu so sánh ngang bằng).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây