轮子
lúnzi
bánh xe (bộ phận hình tròn giúp xe di chuyển).
Hán việt: luân tí
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bánh xe (bộ phận hình tròn giúp xe di chuyển).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI