负责
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 负责
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:phụ trách, chịu trách nhiệm về (đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể).
Ví dụ (6)
2
tính từ
Nghĩa:có trách nhiệm, tận tâm, chu đáo (chỉ tính cách làm việc).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây