负
ノフ丨フノ丶
6
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Người cõng vật quý (贝) trên lưng (⺈ biến thể), chịu trách nhiệm mang vác, gánh vác 负.
Thành phần cấu tạo
负
mang, gánh; mắc nợ; thua
⺈
Đao (biến thể)
Phía trên
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền, vật quý (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:mang, gánh; mắc nợ; thua
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây