放学
fàngxué
tan học, hết giờ học (thời điểm học sinh rời khỏi trường).
Hán việt: phóng học
HSK 1
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:tan học, hết giờ học (thời điểm học sinh rời khỏi trường).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI