经济
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 经济
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kinh tế (hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu dùng).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:tiết kiệm, kinh tế (có lợi về mặt tiền bạc, ít tốn kém).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây