Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 当家
当家
dāngjiā
làm chủ gia đình, quản lý việc nhà, nắm quyền hành (quyết định các việc lớn nhỏ).
Hán việt:
đang cô
Cấp độ
HSK 4/5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 当家
家
【jiā / jie】
nhà, gia đình
当
【dāng / dàng】
làm, đảm nhiệm; khi, vào lúc; coi là, xem như
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 当家
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
làm chủ gia đình, quản lý việc nhà, nắm quyền hành (quyết định các việc lớn nhỏ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI