家教
jiājiào
gia sư, thầy dạy kèm tại nhà; giáo dục gia đình.
Hán việt: cô giao
HSK 4-5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:gia sư, thầy dạy kèm tại nhà; giáo dục gia đình.
Ví dụ (5)
2
danh từ
Nghĩa:gia giáo, sự giáo dục của gia đình, nền nếp nhà.
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI