专栏
HSK 5 (Chủ đề Truyền thông)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 专栏
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:chuyên mục, cột báo (phần cố định trên báo chí, tạp chí hoặc trang web).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây