栏
一丨ノ丶丶ノ一一一
9
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 欄 rất phức tạp, giản thể 栏 giữ ý gỗ (木) ngăn (兰), lan can 栏.
Thành phần cấu tạo
栏
lan can, hàng rào
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
兰
Lan
Lan / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:lan can, hàng rào
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây