专
一一フ丶
4
个
HSK1
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 專 có hình con quay chỉ xoay đúng một hướng, tập trung vào một việc duy nhất, chuyên môn 专.
Thành phần cấu tạo
专
chuyên môn, tập trung
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:chuyên môn, tập trung
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây