以为
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 以为
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tưởng là, cứ ngỡ là, cho là (thường dùng khi thực tế khác với những gì đã nghĩ hoặc tin tưởng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây