Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 走运
【走運】
走运
zǒuyùn
gặp may, vận đỏ, số đỏ (vận may đang đến).
Hán việt:
tẩu vận
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 走运
走
【zǒu】
đi, đi bộ, rời đi
运
【yùn】
vận chuyển, vận may
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 走运
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ (giống tính từ)
Nghĩa:
gặp may, vận đỏ, số đỏ (vận may đang đến).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI