Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 心疼
心疼
xīnténg
xót xa, thương xót (người); tiếc rẻ (vật).
Hán việt:
tâm đông
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 心疼
心
【xīn】
trái tim
疼
【téng】
đau, nhức nhối
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 心疼
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
xót xa, thương xót (người); tiếc rẻ (vật).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI