可能性
kěnéngxìng
khả năng, tính khả thi, xác suất xảy ra.
Hán việt: khả nai tính
HSK 4-5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:khả năng, tính khả thi, xác suất xảy ra.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI