Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 可能性
可能性
kěnéngxìng
khả năng, tính khả thi, xác suất xảy ra.
Hán việt:
khả nai tính
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4-5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 可能性
可
【kě】
có thể
性
【xìng】
Bản chất, tính cách
能
【néng】
có thể, có khả năng, được phép
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 可能性
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
khả năng, tính khả thi, xác suất xảy ra.
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI