Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 彼此
彼此
bǐcǐ
lẫn nhau, hai bên, đôi bên.
Hán việt:
bỉ thử
Cấp độ
HSK 4-5
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 彼此
彼
【bǐ】
cái đó, những cái đó
此
【cǐ】
này, những cái này
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 彼此
Luyện tập
Định nghĩa
1
đại từ
Nghĩa:
lẫn nhau, hai bên, đôi bên.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI