này, những cái này
Hán việt: thử
丨一丨一ノフ
6
HSK1
Liên từ

Gợi nhớ

Dừng chân () tại đây chỉ người () này, vị trí hiện tại ngay trước mắt, này .

Thành phần cấu tạo

này, những cái này
Bộ Chỉ
Dừng lại (nằm bên trái)
Bộ Tỉ
Người (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
đại từ
Nghĩa:này, những cái này
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI