彼
ノノ丨フノ丨フ丶
8
HSK1
Đại từ
Gợi nhớ
Bước (彳) đến phía bên kia (皮), chỉ phía xa đối diện, cái đó 彼.
Thành phần cấu tạo
彼
cái đó, những cái đó
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
đại từ
Nghĩa:cái đó, những cái đó
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây