傻瓜
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 傻瓜
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kẻ ngốc, đồ ngốc, kẻ đần độn.
Ví dụ (9)
2
tính từ (modifier)
Nghĩa:đơn giản, tự động (dùng cho công cụ cực dễ sử dụng).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây