瓜
ノノフ丶丶
5
只, 条
HSK 2-3
—
Gợi nhớ
Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜.
Thành phần cấu tạo
瓜
Quả dưa
瓜
Bộ Qua
Hình quả dưa treo trên dây
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:dưa, bí, mướp (các loại quả thuộc họ bầu bí).
Ví dụ (11)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây