古典
HSK 4-5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 古典
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:cổ điển (thuộc về văn hóa, nghệ thuật truyền thống, xưa cũ nhưng có giá trị chuẩn mực).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây