Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 报仇
【報仇】
报仇
bàochóu
báo thù, phục thù, trả thù (làm hại lại người đã gây ra đau khổ cho mình).
Hán việt:
báo câu
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 报仇
仇
【chóu】
kẻ thù, hận thù
报
【bào】
báo, tờ báo
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 报仇
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
báo thù, phục thù, trả thù (làm hại lại người đã gây ra đau khổ cho mình).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI