条件
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 条件
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:điều kiện, yêu cầu (tiêu chuẩn cần đạt được).
Ví dụ (7)
2
danh từ
Nghĩa:điều kiện (hoàn cảnh sống, kinh tế, môi trường).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây