Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 得到
得到
dédào
đạt được, nhận được, có được (thường dùng cho những thứ trừu tượng hoặc kết quả tích cực sau nỗ lực).
Hán việt:
đắc đáo
Lượng từ:
行
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 得到
到
【dào】
đến, tới
得
【de / dé / děi】
trợ từ kết cấu; được, đạt được, mắc bệnh; phải, cần phải
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 得到
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đạt được, nhận được, có được (thường dùng cho những thứ trừu tượng hoặc kết quả tích cực sau nỗ lực).
Ví dụ (12)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI