统一
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 统一
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thống nhất, hợp nhất, quy về một mối.
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:đồng nhất, giống nhau, đồng phục (y phục giống nhau).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây