永远
yǒngyuǎn
mãi mãi, vĩnh viễn, luôn luôn (chỉ thời gian kéo dài vô tận).
Hán việt: vĩnh viến
HSK 4
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
phó từ
Nghĩa:mãi mãi, vĩnh viễn, luôn luôn (chỉ thời gian kéo dài vô tận).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI