Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 永远
【永遠】
永远
yǒngyuǎn
mãi mãi, vĩnh viễn, luôn luôn (chỉ thời gian kéo dài vô tận).
Hán việt:
vĩnh viến
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 永远
永
【yǒng】
Mãi mãi
远
【yuǎn】
xa, xa xôi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 永远
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
mãi mãi, vĩnh viễn, luôn luôn (chỉ thời gian kéo dài vô tận).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI