屋子
wūzi
căn phòng, ngôi nhà (thường chỉ không gian bên trong hoặc nhà nhỏ).
Hán việt: ốc tí
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:căn phòng, ngôi nhà (thường chỉ không gian bên trong hoặc nhà nhỏ).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI