尽量
HSK 4
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 尽量
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:cố gắng hết sức, hết mức có thể, trong phạm vi có thể (làm đến mức tối đa trong khả năng).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây