量
丨フ一一一丨フ一一丨一一
12
HSK1
Tính từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'liàng')
Nghĩa:lượng, dung lượng, sức chứa
Ví dụ (3)
2
động từ (đọc 'liáng')
Nghĩa:đo, ước lượng, cân nhắc
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây