心爱
个
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 心爱
Định nghĩa
1
tính từ / động từ
Nghĩa:yêu dấu, yêu quý, quý giá (chỉ người hoặc vật mà mình hết lòng yêu thương trân trọng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây