Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 分享
分享
fēnxiǎng
chia sẻ, cùng hưởng (chia cái tốt, cái hay, niềm vui cho người khác cùng biết hoặc dùng).
Hán việt:
phân hưởng
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 分享
享
【xiǎng】
Hưởng thụ
分
【fēn】
xu, cent (đơn vị tiền tệ, 1/10 hào), phút (thời gian), chia
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 分享
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
chia sẻ, cùng hưởng (chia cái tốt, cái hay, niềm vui cho người khác cùng biết hoặc dùng).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI