发动
把
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 发动
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:khởi động, nổ máy (xe, máy móc).
Ví dụ (7)
2
động từ
Nghĩa:phát động (chiến tranh, phong trào), huy động (quần chúng).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây