地面
dìmiàn
mặt đất, mặt sàn, nền nhà.
Hán việt: địa diện
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:mặt đất, mặt sàn, nền nhà.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI