平淡
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 平淡
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:bình đạm, nhạt nhẽo, bình thường, tẻ nhạt (vừa có thể chỉ sự yên bình, giản dị, vừa có thể chỉ sự nhàm chán, không có gì nổi bật).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây