淡
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
11
件
HSK 4
—
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:nhạt (vị), nhạt (màu sắc), loãng (chất lỏng), thờ ơ/lạnh nhạt (tình cảm), vắng (buôn bán).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây