漂亮
piàoliang
xinh đẹp, đẹp (dùng cho người, quần áo, phong cảnh...).
Hán việt: phiêu lương
难看
HSK 1
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:xinh đẹp, đẹp (dùng cho người, quần áo, phong cảnh...).
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:đẹp, hay, xuất sắc, ngoạn mục (nói về hành động, việc làm).
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI