Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 坚强
坚强
jiānqiáng
kiên cường, mạnh mẽ, vững vàng (về tinh thần, ý chí, tính cách).
Hán việt:
kiên none
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 坚强
坚
【jiān】
Kiên cố
强
【qiáng / jiàng】
Mạnh mẽ, hùng mạnh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 坚强
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
kiên cường, mạnh mẽ, vững vàng (về tinh thần, ý chí, tính cách).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI