坚强
jiānqiáng
kiên cường, mạnh mẽ, vững vàng (về tinh thần, ý chí, tính cách).
Hán việt: kiên none
HSK 4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:kiên cường, mạnh mẽ, vững vàng (về tinh thần, ý chí, tính cách).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI