jiān
Kiên cố
Hán việt: kiên
丨丨フ丶一丨一
7
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể có bộ Thần (), giản thể giữ ý đất () nén chặt cứng rắn, kiên cố .

Thành phần cấu tạo

jiān
Kiên cố
Bộ Hựu (biến thể)
Phía trên
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI