坚
丨丨フ丶一丨一
7
层
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 堅 có bộ Thần (臣), giản thể 坚 giữ ý đất (土) nén chặt cứng rắn, kiên cố 坚.
Thành phần cấu tạo
坚
Kiên cố
又
Bộ Hựu (biến thể)
Phía trên
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Kiên cố
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây