梦想
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 梦想
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:ước mơ, giấc mơ, khát vọng (mục tiêu cao đẹp muốn đạt được trong tương lai).
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:mơ tưởng, ảo tưởng, mong muốn thiết tha (đôi khi mang nghĩa xa vời).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây