Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 梦
【夢】
梦
mèng
giấc mơ, chiêm bao (hiện tượng tâm lý khi ngủ).
Hán việt:
mông
Nét bút
一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
Số nét
11
Lượng từ:
场, 个
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 梦
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
梦见
mèngjiàn
Mơ thấy
梦想
mèngxiǎng
Ước mơ
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
giấc mơ, chiêm bao (hiện tượng tâm lý khi ngủ).
Ví dụ (8)
2
danh từ (ước vọng)
Nghĩa:
ước mơ, hoài bão, giấc mộng (điều mong muốn đạt được trong tương lai).
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI