Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 信心
信心
xìnxīn
lòng tin, sự tự tin, niềm tin (tin vào khả năng thành công).
Hán việt:
thân tâm
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 信心
信
【xìn】
thư, bức thư; tin, tin tưởng
心
【xīn】
trái tim
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 信心
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
lòng tin, sự tự tin, niềm tin (tin vào khả năng thành công).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI