过去
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 过去
Định nghĩa
1
danh từ (thời gian)
Nghĩa:quá khứ, dĩ vãng, trước đây.
Ví dụ (6)
2
động từ (xu hướng)
Nghĩa:đi qua, bước qua (từ chỗ mình sang chỗ người khác/địa điểm khác), trôi qua (thời gian).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây