Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 热爱
【熱愛】
热爱
rè'ài
yêu tha thiết, nhiệt tình yêu mến, có tâm huyết (thường dùng cho tổ quốc, công việc, cuộc sống, nghệ thuật... ít dùng cho tình yêu nam nữ cá nhân).
Hán việt:
nhiệt ái
Cấp độ
HSK 4-5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 热爱
热
【rè】
nóng
爱
【ài】
yêu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 热爱
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
yêu tha thiết, nhiệt tình yêu mến, có tâm huyết (thường dùng cho tổ quốc, công việc, cuộc sống, nghệ thuật... ít dùng cho tình yêu nam nữ cá nhân).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI