Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 国庆节
国庆节
guóqìngjié
Lễ Quốc khánh, ngày Quốc khánh (Ở Trung Quốc là ngày 1/10).
Hán việt:
quốc khanh tiết
Cấp độ
HSK 4 (Chủ đề Lễ tết)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 国庆节
国
【guó】
đất nước, quốc gia
庆
【qìng】
chúc mừng, kỷ niệm
节
【jié】
tiết, tiết học, bài học (lượng từ)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 国庆节
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
Lễ Quốc khánh, ngày Quốc khánh (Ở Trung Quốc là ngày 1/10).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI