鲜花
xiānhuā
hoa tươi.
Hán việt: tiên hoa
朵, 束,支,捧
HSK 2-3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:hoa tươi.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI