轻松
HSK 3-4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 轻松
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:thoải mái, thư giãn, nhẹ nhõm (chỉ tâm trạng hoặc bầu không khí).
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:dễ dàng, không tốn sức (chỉ công việc/nhiệm vụ).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây