划船
huáchuán
chèo thuyền, bơi thuyền.
Hán việt: hoa thuyền
HSK 2-3
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:chèo thuyền, bơi thuyền.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI