Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 部分
【部分(˙ㄈㄣ)/部份(˙ㄈㄣ)】
部分
bùfen
bộ phận, phần, một phần (của tổng thể).
Hán việt:
bẫu phân
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 3-4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 部分
分
【fēn】
xu, cent (đơn vị tiền tệ, 1/10 hào), phút (thời gian), chia
部
【bù】
bộ, bộ phận; phòng/ban; lượng từ cho sách/phim
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 部分
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
bộ phận, phần, một phần (của tổng thể).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI