yōu
Xuất sắc
Hán việt: ưu
ノ丨一ノフ丶
6
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Người () đặc biệt () giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc .

Thành phần cấu tạo

yōu
Xuất sắc
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI